N4 VOCABULARY
悪い
わるい (warui)
xấu, tồi, không tốt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả chất lượng kém hoặc trạng thái tiêu cực. Cũng dùng để xin lỗi.
📝 Ví dụ thực tế
彼は態度がとても悪いです。
His attitude is very bad.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 昨日は体調がとても_______ので、学校を休みました。
Q2: あの店のサービスはあまり_______です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.