N4 VOCABULARY
悩み
なやみ (nayami)
nỗi lo âu, phiền muộn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nỗi lo lắng hoặc vấn đề cá nhân đang gặp phải.
📝 Ví dụ thực tế
彼は仕事の悩みがあるようです。
He seems to have worries about his job.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 友達に自分の_______を相談しました。
Q2: 最近、健康に関する_______が増えました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.