N4 VOCABULARY
息子
むすこ (musuko)
con trai (của mình)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ con trai của mình. Con trai người khác dùng 'musuko-san'.
📝 Ví dụ thực tế
私には息子が一人います。
I have one son.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の____は来年、小学校に入学します。
Q2: 私の____は医者になりたいと言っています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.