N4 VOCABULARY
性格
せいかく (seikaku)
tính cách
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả đặc điểm nội tâm và bản chất của một người.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は明るい性格です。
She has a cheerful personality.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の_______はとても優しいです。
Q2: 日本人は_______がおとなしいと言われることが多いです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.