N4 VOCABULARY
思い出す
おもいだす (omoidasu)
nhớ ra, hồi tưởng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chủ động gợi lại trong trí nhớ điều đã quên hoặc lâu rồi.
📝 Ví dụ thực tế
昔の友達の顔がなかなか思い出せません。
I can't quite remember the face of my old friend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女の声を聞いて、ふるさとを_______。
Q2: 先生の名前が_______、教えてもらえませんか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.