N4 VOCABULARY
思い出
思い出 (omoide)
kỷ niệm, ký ức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Những trải nghiệm trong quá khứ được lưu giữ, thường mang tính hoài niệm.
📝 Ví dụ thực tế
京都旅行はいい思い出になりました。
The trip to Kyoto became a good memory.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この写真は小学校の_______です。
Q2: 去年行ったハワイ旅行は、私にとって最高の_______です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.