N4 VOCABULARY
怖い
こわい (kowai)
đáng sợ, sợ hãi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi -i. Dùng tả thứ gây sợ hãi hoặc cảm giác sợ của bản thân.
📝 Ví dụ thực tế
このホラー映画はとても怖いです。
This horror movie is very scary.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 夜中に一人で歩くのは____です。
Q2: 犬に噛まれるのが____です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.