N4 VOCABULARY
忘れ物
わすれもの (wasuremono)
đồ bỏ quên, đồ thất lạc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đồ vật bị quên hoặc để lại. Thường dùng khi hỏi đồ thất lạc ở nơi công cộng.
📝 Ví dụ thực tế
電車の中に忘れ物をしてしまいました。
I left something behind on the train.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 電車に_______をしてしまったので、駅に取りに行きました。
Q2: ホテルで_______が見つかりましたか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.