N4 VOCABULARY
忘れる
わすれる (wasureru)
quên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Không nhớ thông tin hoặc để quên đồ vật.
📝 Ví dụ thực tế
宿題を忘れてしまいました。
I forgot my homework.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の名前を_______しまいました。
Q2: ドアを閉めるのを_______ないでください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.