N4 VOCABULARY
心配する
しんぱいする (shinpai suru)
lo lắng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự lo lắng, bất an. Thường đi với 'ni tsuite' hoặc 'o'.
📝 Ví dụ thực tế
明日の試験が心配です。
I'm worried about tomorrow's exam.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 友達がまだ来ないので、_______しています。
Q2: 彼は病気の母のことをいつも_______います。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.