N4 VOCABULARY
後ろ
うしろ (ushiro)
sau, phía sau
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ vị trí 'phía sau' của vật gì đó. Thường đi với trợ từ 'no'.
📝 Ví dụ thực tế
彼の後ろに誰もいませんでした。
There was no one behind him.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私の_______に犬がいます。
Q2: 壁の_______に隠れていました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.