N4 VOCABULARY
後
あと (ato)
sau, phía sau, sau đó
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thời gian sau, tương lai hoặc vị trí phía sau.
📝 Ví dụ thực tế
仕事の後で友達と飲みに行きます。
I'll go for a drink with friends after work.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この仕事が_______、手伝ってください。
Q2: 彼は私の_______を歩いていました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.