N4 VOCABULARY
待ちます
まちます (machimasu)
chờ, đợi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi chờ đợi người hoặc phương tiện. Đối tượng đi với 'o'.
📝 Ví dụ thực tế
バス停でバスを待ちます。
I wait for the bus at the bus stop.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ここで友達を_______。
Q2: 信号が赤なので、車を_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.