N4 VOCABULARY
形
かたち (katachi)
hình dáng, hình thức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ vẻ bề ngoài, đường nét của vật thể hoặc hình thức.
📝 Ví dụ thực tế
星の形をしています。
It has the shape of a star.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 雪の結晶は美しい_______をしています。
Q2: 丸い_______のケーキを作りました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.