N4 VOCABULARY
強い
つよい (tsuyoi)
mạnh, mạnh mẽ, dữ dội
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi i. Chỉ sức mạnh thể chất, tinh thần, cường độ hoặc giỏi việc gì.
📝 Ví dụ thực tế
今日は風がとても強いです。
The wind is very strong today.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はスポーツが得意で、体もとても_______。
Q2: このコーヒーは味がとても_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.