N4 VOCABULARY
弱い
よわい (yowai)
yếu, yếu ớt, dễ vỡ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi i. Chỉ sự thiếu sức mạnh, dễ vỡ hoặc ý chí yếu đuối.
📝 Ví dụ thực tế
彼は体が弱いので、よく風邪をひきます。
He has a weak body, so he often catches colds.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この椅子は少し_______ので、座るときは気をつけてください。
Q2: 彼女は体が_______けれども、心はとても強いです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.