N4 VOCABULARY
引っ越しする
ひっこしする (hikkoshi suru)
chuyển nhà
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi thay đổi nơi ở, thường đi với 'ni' hoặc 'kara'.
📝 Ví dụ thực tế
来月、新しいアパートに引っ越しします。
I will move to a new apartment next month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 来週、新しい家に_______予定です。
Q2: 大学を卒業したら、東京に_______つもりです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.