N4 VOCABULARY
建てる
たてる (tateru)
xây dựng, xây cất
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Hành động xây dựng nhà cửa, tòa nhà.
📝 Ví dụ thực tế
彼は新しい家を建てる予定です。
He plans to build a new house.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 来年、ここに大きなビルが_______られます。
Q2: 政府は新しい図書館を_______ことにしました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.