N4 VOCABULARY
庭
にわ (niwa)
sân, vườn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khoảng không gian ngoài trời quanh nhà, thường có cây cối hoặc để trống.
📝 Ví dụ thực tế
私の家には広い庭があります。
My house has a spacious garden.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 家の_______には、きれいな花が咲いています。
Q2: 子どもが_______で遊んでいます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.