🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
座席
ざせき (zaseki)

chỗ ngồi, ghế ngồi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ chỗ ngồi vật lý ở nơi công cộng như tàu, rạp hát, trang trọng hơn 'seki'.

📝 Ví dụ thực tế

電車の座席が全部埋まっていました。

All the seats on the train were occupied.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 映画館の_______はどこですか。

Q2: 予約した_______に座ってください。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉