N4 VOCABULARY
座る
すわる (suwaru)
ngồi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường đi với trợ từ 'ni' hoặc 'de' để chỉ nơi ngồi.
📝 Ví dụ thực tế
電車の中で席に座りました。
I sat on a seat inside the train.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ここに_______ください。
Q2: 疲れたので、少し_______たいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.