N4 VOCABULARY
店員
てんいん (tenin)
nhân viên cửa hàng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ người làm việc tại cửa hàng hoặc nhà hàng.
📝 Ví dụ thực tế
店員さんが商品を案内してくれました。
The shop assistant guided me through the products.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______さんに商品の場所を聞きました。
Q2: 彼はデパートの_______です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.