N4 VOCABULARY
店
みせ (mise)
cửa hàng, tiệm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ chung chỉ nơi bán hàng hóa hoặc dịch vụ.
📝 Ví dụ thực tế
この店のケーキはとても美味しいです。
The cakes at this shop are very delicious.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 駅の前に新しい_______ができました。
Q2: あの_______はいつもお客さんでいっぱいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.