N4 VOCABULARY
帽子
ぼうし (boushi)
mũ, nón
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đội trên đầu. Đi với động từ 'kaburu'.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は素敵な帽子をかぶっています。
She is wearing a nice hat.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 太陽が強いので、_______をかぶって出かけましょう。
Q2: 赤い_______がよく似合っていますね。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.