N4 VOCABULARY
帰国する
きこくする (kikoku suru)
về nước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trở về nước nhà sau một thời gian ở nước ngoài.
📝 Ví dụ thực tế
彼は来月、日本に帰国する予定です。
He plans to return to Japan next month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 留学が終わったので、来週、自分の国に_______予定です。
Q2: 3年間アメリカで暮らした後、彼はついに_______しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.