N4 VOCABULARY
帰る
かえる (kaeru)
về, trở về
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc quay trở lại nhà hoặc nơi xuất phát của mình.
📝 Ví dụ thực tế
毎日、午後6時に家に帰ります。
I go home at 6 PM every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 仕事の後、まっすぐ家に_______。
Q2: 日本から国へ_______のはいつですか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.