N4 VOCABULARY
帰り
かえり (kaeri)
lượt về, sự trở về
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ. Hành động hoặc thời gian trở về. Thường dùng dạng 'trên đường về từ'.
📝 Ví dụ thực tế
学校の帰りにスーパーに寄った。
I stopped by the supermarket on my way back from school.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 仕事の_______に本屋に立ち寄った。
Q2: 旅行の_______は少し寂しかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.