N4 VOCABULARY
希望
きぼう (kibou)
hy vọng, nguyện vọng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện mong muốn mạnh mẽ về điều tốt đẹp trong tương lai.
📝 Ví dụ thực tế
将来、海外で働くことを希望しています。
I hope to work overseas in the future.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 諦めないで、_____を持って頑張ってください。
Q2: 先生は生徒たちがそれぞれの夢を_____ことを願っている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.