N4 VOCABULARY
布団
ふとん (futon)
đệm futon, chăn đệm kiểu Nhật
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bộ chăn đệm truyền thống của Nhật, trải trên sàn để ngủ và cất đi ban ngày.
📝 Ví dụ thực tế
毎日、寝る前に**布団**を敷きます。
Every day, I lay out the futon before sleeping.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 夜寝るときは、_______を敷きます。
Q2: 毎朝起きたら、_______をたたんで収納します。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.