N4 VOCABULARY
左
ひだり (hidari)
bên trái, phía bên trái
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hướng hoặc phía bên trái. Thường dùng với 'ni' hoặc 'no'.
📝 Ví dụ thực tế
私の左に友達が座っています。
My friend is sitting to my left.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この道をまっすぐ行って、二つ目の角を_______に曲がります。
Q2: 交通ルールでは、日本は_______通行です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.