🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
履く
はく (haku)

xỏ, đi, mặc (đồ phần dưới cơ thể)

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng cho trang phục mặc từ thắt lưng trở xuống như giày, tất, quần.

📝 Ví dụ thực tế

新しい靴を履いて出かけました。

I put on my new shoes and went out.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 寒いので、暖かい靴下を_______。

Q2: このズボンは少しきつくて_______にくいです。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉