N4 VOCABULARY
展覧会
てんらんかい (tenrankai)
triển lãm, cuộc triển lãm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự kiện trưng bày nghệ thuật hoặc sản phẩm cho công chúng xem, gần nghĩa với 'tenjikai'.
📝 Ví dụ thực tế
先週末、美術館で絵画の展覧会を見に行きました。
Last weekend, I went to see a painting exhibition at the museum.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 来月、新しいアートの_______が開催されます。
Q2: 彼は自分の作品を_______に出品する予定です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.