🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
届ける
とどける (todokeru)

giao đến, gửi đến, trình báo

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tha động từ. Mang đồ vật hoặc thông tin đến giao cho ai đó.

📝 Ví dụ thực tế

忘れ物を警察に届けました。

I reported (or delivered) a lost item to the police.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: この書類を隣の課に_______ください。

Q2: 郵便局の人が荷物を家まで_______くれた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉