N4 VOCABULARY
届く
とどく (todoku)
đến nơi, được giao đến, chạm tới
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Đồ vật, tin nhắn đến nơi hoặc tay, giọng nói chạm tới.
📝 Ví dụ thực tế
昨日、注文した本が家に届きました。
The book I ordered arrived at my house yesterday.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 遠すぎて、棚の上の物に手が_______ない。
Q2: この手紙は、来週の月曜日には_______はずです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.