N4 VOCABULARY
居間
いま (ima)
phòng khách
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phòng để gia đình thư giãn. Tương tự như 'リビング'.
📝 Ví dụ thực tế
家族は居間でテレビを見ます。
The family watches TV in the living room.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は_______で本を読みます。
Q2: 友達が来たので、_______で話しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.