N4 VOCABULARY
小さい
ちいさい (chiisai)
nhỏ, bé
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi -i. Trái nghĩa với 'ookii'. Dùng tả kích thước nhỏ.
📝 Ví dụ thực tế
この部屋は少し小さいですね。
This room is a little small, isn't it?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______りんごを一つください。
Q2: 彼の家は私のアパートより_______です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.