N4 VOCABULARY
将来
しょうらい (shōrai)
tương lai
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tương lai gần hoặc tương lai cá nhân, như ước mơ, kế hoạch.
📝 Ví dụ thực tế
将来、医者になりたいです。
I want to be a doctor in the future.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ____の夢は何ですか。
Q2: ____のために、今から一生懸命勉強します。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.