N4 VOCABULARY
封筒
ふうとう (fūtō)
phong bì
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Túi giấy dùng để đựng thư từ hoặc tài liệu gửi qua bưu điện.
📝 Ví dụ thực tế
手紙を封筒に入れてポストに入れました。
I put the letter in an envelope and put it in the mailbox.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 切手を貼って、手紙を_______に入れました。
Q2: この_______に、あなたの住所と名前を書いてください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.