N4 VOCABULARY
寂しい
さびしい (sabishii)
cô đơn, buồn bã
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện cảm giác cô đơn do thiếu vắng ai đó hoặc nơi vắng vẻ.
📝 Ví dụ thực tế
家族が遠くにいて、少し寂しいです。
My family is far away, so I feel a little lonely.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 友達が帰ってしまって、とても_______。
Q2: この町は夜になると人がいなくて、少し_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.