N4 VOCABULARY
定期券
ていきけん (teikiken)
vé tháng, vé định kỳ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vé sử dụng không giới hạn trên tuyến đường nhất định trong thời gian cụ thể.
📝 Ví dụ thực tế
毎日電車で通勤するので、**定期券**を買いました。
Since I commute by train every day, I bought a commuter pass.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 電車で毎日会社に行くので、_______を買いました。
Q2: _______の期限が切れる前に、更新しなくてはいけません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.