N4 VOCABULARY
安心する
あんしんする (anshin suru)
an tâm, yên tâm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm thấy nhẹ nhõm, yên lòng sau khi lo lắng.
📝 Ví dụ thực tế
子供が無事だと聞いて安心しました。
I was relieved to hear that my child was safe.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 試験が終わって、やっと_______ことができます。
Q2: 友達から連絡が来て、_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.