N4 VOCABULARY
安心
あんしん (anshin)
an tâm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm giác nhẹ nhõm, bớt lo lắng. Dùng làm danh từ hoặc động từ với 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
無事に着いたと聞いて安心しました。
I was relieved to hear that you arrived safely.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女が無事だと聞いて、とても_______しました。
Q2: この薬を飲めば、熱が下がって_______できますよ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.