N4 VOCABULARY
守る
まもる (mamoru)
bảo vệ, giữ gìn, tuân thủ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để bảo vệ người, vật hoặc tuân thủ luật lệ, lời hứa.
📝 Ví dụ thực tế
彼はいつも家族を守っています。
He always protects his family.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 法律をしっかり_______ください。
Q2: 大切な思い出を_______たいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.