N4 VOCABULARY
宇宙
うちゅう (uchuu)
vũ trụ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ không gian bên ngoài Trái Đất, dùng trong khoa học.
📝 Ví dụ thực tế
宇宙飛行士になって宇宙へ行きたいです。
I want to become an astronaut and go to space.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 地球は広大な_______の一部です。
Q2: 人類はいつか他の星にも_______に行けるでしょうか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.