N4 VOCABULARY
孫
まご (mago)
cháu (nội, ngoại)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng 'omago-san' khi nói về cháu của người khác một cách lịch sự.
📝 Ví dụ thực tế
祖母は毎週、孫に会うのを楽しみにしています。
My grandmother looks forward to seeing her grandchildren every week.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私の祖母には、かわいい_______が二人います。
Q2: 週末は_______と一緒に公園で遊びました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.