N4 VOCABULARY
子供
こども (kodomo)
trẻ em, con cái
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ chung chỉ trẻ em hoặc con cái. Từ lịch sự là 'okosan'.
📝 Ví dụ thực tế
私には子供が二人います。
I have two children.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 公園にはたくさんの_______が遊んでいます。
Q2: この本は_______向けです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.