N4 VOCABULARY
嬉しい
うれしい (ureshii)
vui mừng, hạnh phúc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện niềm vui, sự hạnh phúc khi có điều tốt đẹp xảy ra.
📝 Ví dụ thực tế
プレゼントをもらって、とても嬉しいです。
I'm very happy to receive a present.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 合格通知を見て、とても_______気持ちになりました。
Q2: 久しぶりに友達に会えて_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.