N4 VOCABULARY
娘
むすめ (musume)
con gái (của mình)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ con gái của mình. Con gái người khác dùng 'musume-san'.
📝 Ví dụ thực tế
彼女には娘が二人います。
She has two daughters.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私の____はピアノを習っています。
Q2: 鈴木さんの____は、とてもきれいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.