N4 VOCABULARY
始める
はじめる (hajimeru)
bắt đầu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Khởi đầu một hành động hoặc hoạt động mới.
📝 Ví dụ thực tế
今日から新しい仕事を始めます。
I will start a new job today.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 宿題を_______前に、休憩しましょう。
Q2: 朝ごはんを_______時間です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.