N4 VOCABULARY
始まる
はじまる (hajimaru)
bắt đầu (tự động từ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Dùng khi sự việc tự bắt đầu. Tha động từ là 'hajimeru'.
📝 Ví dụ thực tế
授業は9時に始まります。
Class starts at 9 o'clock.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議は何時に_______か。
Q2: 新しい映画は来週_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.